Tre ép là tre được chẻ thành nan hoặc đập thành sợi, xử lý khử đường và sấy khô, rồi ép với keo thành tấm hoặc thanh dùng như gỗ. Tuỳ cách xếp nan và mức ép, có ba nhóm chính: tre ép ngang, tre ép đứng và tre ép sợi (ép khối). Tre ép sợi rất cứng và nặng, hợp làm sàn, mặt bậc; tre ép ngang, ép đứng nhẹ hơn, thấy rõ đốt và nan tre, hợp làm mặt bàn, kệ, tủ nhỏ.
Với nhà Việt, tre ép hấp dẫn vì nguồn nguyên liệu trong nước, mọc nhanh và màu sáng dễ phối. Điểm cần hiểu là tre tươi vốn rất dễ mối mọt vì đường và tinh bột trong thân; độ bền của tấm tre ép phụ thuộc gần như hoàn toàn vào khâu xử lý, sấy và loại keo. Bài này đi qua cấu tạo từng loại, chuyện chịu ẩm, chọn cho từng món và những gì nên hỏi người bán. Không nêu giá và tên nhà sản xuất.
Ba kiểu tre ép và khác biệt khi dùng trong nhà
Ba nhóm khác nhau từ cách xếp nan đến cảm giác khi dùng:
| Kiểu | Cấu tạo | Nhìn bề mặt | Độ cứng, độ nặng | Hợp làm |
|---|---|---|---|---|
| Tre ép ngang | Nan tre dẹt xếp nằm, mặt rộng của nan hướng lên | Thấy rõ đốt tre, nan rộng | Vừa phải, nhẹ hơn tre ép sợi | Mặt bàn, kệ, cánh tủ nhỏ, khay |
| Tre ép đứng | Nan xếp đứng cạnh, cạnh hẹp hướng lên | Sọc mảnh đều, ít thấy đốt | Cứng hơn ép ngang một chút | Mặt bàn, thớt, mặt bếp phụ, kệ |
| Tre ép sợi (ép khối) | Tre đập dập thành bó sợi, tẩm keo, ép nén mật độ cao | Vân loang như gỗ, không thấy nan | Rất cứng, nặng | Sàn trong nhà, mặt bậc cầu thang, mặt bàn chịu va |
Tên gọi trên thị trường không thống nhất; có nơi gọi ép ngang là "tre phẳng", ép đứng là "tre cạnh". Đừng dựa vào tên, nhìn mặt cắt và mặt cạnh của mẫu để biết nan xếp kiểu nào, và hỏi rõ tre ép sợi hay tre ép nan khi mua sàn.
Từ cây tre đến tấm ván: khâu nào quyết định độ bền
Tre tươi chứa nhiều đường và tinh bột, là thức ăn của mọt và nấm. Đồ tre đan truyền thống ở nông thôn hay bị mọt vì lý do này, và dân gian có tập quán ngâm tre dưới bùn, nước nhiều tháng để rút bớt chất ngọt. Tre ép công nghiệp làm việc tương tự nhưng có kiểm soát: nan tre được luộc hoặc hấp ở nhiệt độ cao để loại đường, tinh bột, đồng thời diệt trứng côn trùng, sau đó sấy xuống độ ẩm thấp trước khi ép.
Một biến thể là tre carbon hoá: nan được hấp ở nhiệt độ và áp suất cao lâu hơn, đường trong tre bị biến đổi làm màu chuyển sang nâu cà phê đều cả trong lõi. Tre carbon hoá có màu đậm mà không cần nhuộm, và ít bị côn trùng hơn, nhưng quá trình nhiệt làm tre giòn và mềm hơn một chút so với tre màu tự nhiên cùng kiểu ép. Vì vậy sàn tre carbon hoá dễ lõm hơn sàn tre sáng màu cùng loại; nếu nhà có ghế kéo nhiều, nên cân nhắc. Với mặt bàn làm việc, khác biệt này ít đáng kể hơn vì mặt bàn hiếm khi chịu va đập mạnh và tải tập trung như mặt sàn.
Khâu ép quyết định độ chắc và phát thải. Keo dùng để ép tre có nhiều loại; chất lượng keo và lượng keo ảnh hưởng tới khả năng chịu ẩm và mùi của tấm. Tre ép sợi dùng nhiều keo hơn tre ép nan vì phải liên kết hàng triệu sợi nhỏ. Khi mua, hỏi tấm tre đạt mức phát thải formaldehyde nào theo công bố của nhà sản xuất, giống như khi chọn ván gỗ công nghiệp.
Tre ép có chịu ẩm, chịu nồm không
Tre ép đã xử lý tốt chịu ẩm thông thường của nhà ở khá ổn, tốt hơn ván MDF thường nhưng không phải vật liệu chịu nước như nhựa hay đá. Nước đọng lâu trên mặt, ngấm vào mối nối hoặc mép cắt không được phủ kín sẽ làm tre trương, mặt nổi gợn, và trong trường hợp xấu là bong lớp keo. Với sàn, mép ván và hèm khoá là chỗ yếu nhất khi lau nhà quá ướt.
Tre cũng co giãn theo độ ẩm như gỗ. Tre ép sợi có mật độ cao nên khi ngấm ẩm, lực trương nở khá mạnh; sàn tre lát kín sát tường không chừa khe sẽ bị đội phồng vào mùa nồm. Thợ lát cần để khe giãn nở quanh tường và quanh chân cột, giấu dưới len chân tường. Nền phải khô và có lớp lót chống ẩm như với sàn gỗ.
Ở miền Bắc mùa nồm, mặt tre phủ sơn bóng có thể đọng hơi nước trơn trượt giống sàn gỗ, không phải lỗi riêng của tre. Ở phòng tắm, vùng sát chậu rửa bát, tre ép chỉ nên dùng ở chỗ văng nước ít và được phủ kín mọi mặt, kể cả mặt dưới và lỗ khoan bắt vòi; những chỗ ngập nước thường xuyên nên chọn vật liệu khác.
Sàn tre trong nhà ở: những điều khác sàn gỗ
Sàn tre ép sợi có độ cứng bề mặt cao, khó lõm hơn nhiều loại gỗ phổ thông, nên hợp phòng khách có ghế kéo, hành lang nhiều người đi lại. Sàn tre ép nan nhẹ và mềm hơn, hợp phòng ngủ. Cả hai đều có kiểu lát dán keo xuống nền và kiểu hèm khoá lát nổi trên lớp lót; kiểu hèm khoá dễ thay từng tấm hơn khi hỏng.
Màu sàn tre tự nhiên là vàng nhạt, sẽ ngả vàng đậm dần theo thời gian và ánh sáng; tre carbon hoá màu nâu thì lại có xu hướng nhạt đi chút ít nơi nắng chiếu. Khi đặt thảm hay đồ cố định một chỗ lâu, phần bị che sẽ khác màu phần lộ ra. Đây là chuyện của mọi vật liệu tự nhiên, không phải lỗi.
Sàn tre và sàn gỗ kỹ thuật đều có lớp bề mặt phủ sơn tại nhà máy. Lớp phủ này mòn dần ở lối đi chính; một số sàn tre nguyên khối có thể chà nhám và sơn lại một lần như sàn gỗ tự nhiên, sàn có lớp mặt mỏng thì không. Hỏi kỹ độ dày lớp mặt và khả năng sơn lại trước khi chọn, nếu bạn định ở lâu dài. Cách chọn sàn chung cho từng phòng và chuyện độ phẳng nền nằm ở bài về sàn trong chuyên mục này.
Mặt bàn, kệ, tủ bằng tre ép: chọn theo từng món
Mặt bàn ăn, bàn làm việc. Tre ép đứng hoặc ép sợi dày cho mặt cứng, ít lõm; tre ép ngang cho vẻ tre rõ hơn nhưng mềm hơn. Mặt bàn rộng nên có khung đỡ hoặc thanh giằng dưới mặt để chống cong, giống mặt gỗ liền tấm.
Kệ sách, kệ treo. Tre ép khá cứng theo chiều dọc nan, chống võng tốt hơn ván dăm cùng độ dày, nhưng đợt kệ dài vẫn cần điểm đỡ giữa. Cạnh tre cắt lộ đẹp nên ít cần nẹp, chỉ cần phủ kín.
Cánh tủ, hộc nhỏ. Tre ép ngang mỏng có thể làm cánh tủ nhẹ; bản lề bắt vào tre cần vít đúng loại và khoan mồi. Tủ thùng lớn bằng tre ép nguyên tấm khá nặng; nhiều xưởng làm thùng bằng ván, chỉ dùng tre cho mặt và cánh.
Mặt bếp phụ, khu pha chế. Tre ép đứng dùng làm mặt quầy pha chế khô được, nhưng cần lau khô sau khi dùng, không đặt nồi nóng trực tiếp, và phủ dầu hoặc sơn chịu nước định kỳ. Khu chậu rửa thường xuyên ướt không phải chỗ của tre.
Đồ cho trẻ và đồ tiếp xúc thực phẩm. Hỏi rõ loại keo, lớp hoàn thiện có phù hợp tiếp xúc thực phẩm hay không theo công bố của nhà sản xuất. Đồ tre không rõ nguồn, mùi keo nồng nên tránh dùng cho phòng ngủ trẻ nhỏ.
Nhận biết tấm tre ép tốt và kém khi đi xem mẫu
Không cần dụng cụ đặc biệt, chỉ cần mắt, tay và một vài câu hỏi:
- Mặt cắt kín, đều. Nhìn cạnh tấm: các nan hoặc sợi ép khít, không có khe hở, không có lỗ rỗng giữa các lớp. Khe hở là chỗ ẩm và côn trùng vào.
- Màu đồng đều trong một lô. Tre tự nhiên có chênh màu nhẹ giữa các nan, nhưng một tấm có mảng loang đen, đốm mốc là dấu hiệu xử lý hoặc bảo quản kém.
- Không mùi keo nồng. Mùi hắc, cay mắt khi đưa mũi gần mặt cắt là tín hiệu phát thải cao; hỏi mức phát thải theo công bố.
- Cầm và gõ. Tấm ép đặc chắc gõ nghe đanh; tấm ép thiếu áp lực nghe bộp và nhẹ bất thường so với kích thước.
- Bề mặt phủ đều. Lớp sơn không chảy, không có bọt, không có chỗ trơ; mặt dưới và cạnh cũng được phủ.
- Có thông tin xuất xứ và độ ẩm. Bên bán cho biết tre được xử lý thế nào (hấp, carbon hoá), độ ẩm khi xuất xưởng và bảo hành mối mọt.
Tre ép là vật liệu tốt khi làm đúng, nhưng chất lượng giữa các nguồn chênh lệch lớn. Xin một mẫu nhỏ mang về để thử: nhỏ vài giọt nước lên mặt và cạnh, để qua đêm xem có trương, đổi màu không.
Tre ép có thật sự "xanh" hơn gỗ: hiểu cho đúng
Tre được nhắc nhiều như vật liệu thân thiện môi trường vì cây tre mọc nhanh, khai thác thân già mà gốc vẫn đâm măng mới, không phải trồng lại như rừng gỗ. Lập luận này có cơ sở: một bụi tre cho thân khai thác được sau vài năm, trong khi cây gỗ lớn cần hàng chục năm. Với nhà Việt, tre còn là nguyên liệu trong nước, quãng vận chuyển ngắn hơn gỗ nhập khẩu.
Nhưng tấm tre ép không chỉ có tre. Để thành ván, tre phải qua luộc, hấp, sấy tốn năng lượng, và được liên kết bằng keo; tre ép sợi dùng nhiều keo hơn hẳn. Vì vậy mức "xanh" của một tấm tre ép phụ thuộc vào nguồn tre có được khai thác có quản lý không, loại keo và mức phát thải, và năng lượng dùng khi sản xuất. Một tấm tre ép dùng keo phát thải cao không tốt cho không khí trong nhà hơn một tấm ván đạt chuẩn phát thải thấp.
Cách nhìn thực tế cho gia chủ: chọn tre ép vì vẻ ngoài, độ cứng và nguồn gốc trong nước là hợp lý; còn nếu ưu tiên là không khí trong phòng ngủ, hãy hỏi mức phát thải theo công bố của nhà sản xuất như với mọi vật liệu ép keo khác, đừng mặc định cứ là tre thì an toàn. Một món đồ dùng được hai mươi năm luôn ít tác động hơn món phải thay sau ba năm, dù làm từ vật liệu gì.
Câu hỏi thường gặp
Tre ép có bị mọt như đồ tre đan không?
Tre ép đã được hấp hoặc luộc khử đường, tinh bột và sấy khô ít bị mọt hơn nhiều so với tre tươi chưa xử lý. Rủi ro vẫn còn nếu khâu xử lý làm qua loa. Hỏi bên bán cách xử lý và bảo hành mối mọt, và giữ đồ ở nơi khô thoáng, không để ẩm kéo dài.
Sàn tre ép có bền bằng sàn gỗ tự nhiên không?
Sàn tre ép sợi có độ cứng bề mặt cao, chịu mài mòn tốt, nhiều trường hợp ngang hoặc hơn sàn gỗ phổ thông. Độ bền thực tế còn phụ thuộc lớp phủ bề mặt, chất lượng keo và cách lát. Sàn tre ép nan mềm hơn, hợp phòng ít đi lại.
Tre carbon hoá có phải là tre nhuộm màu không?
Không. Màu nâu của tre carbon hoá đến từ quá trình hấp nhiệt làm biến đổi đường trong tre, nên màu thấm đều vào lõi, chà nhám vẫn giữ màu. Đổi lại, tre carbon hoá thường mềm hơn tre màu tự nhiên cùng kiểu ép một chút.
Có nên dùng tre ép làm mặt bếp chính không?
Không khuyến khích cho khu chậu rửa và khu đặt nồi nóng. Tre ép chịu được văng nước nhẹ nếu được phủ kín và lau khô, nhưng nước đọng lâu và nhiệt cao làm mặt trương, bong. Khu bếp chính nên dùng đá hoặc vật liệu chịu nước; tre hợp mặt quầy khô hoặc bàn ăn.
Sàn tre lát phòng ngủ ở miền Bắc có bị phồng vào mùa nồm không?
Có thể, nếu nền ẩm, không có lớp lót chống ẩm hoặc thợ không chừa khe giãn nở quanh tường. Khi lát đúng kỹ thuật, sàn tre chịu nồm tương đương sàn gỗ. Mùa nồm nên đóng cửa, dùng chế độ hút ẩm và lau sàn bằng khăn vắt kiệt.
Đồ tre ép bị trầy xước có sửa được không?
Vết trầy nông trên lớp sơn phủ có thể dặm lại bằng sơn hoặc dầu cùng hệ. Vết sâu trên tre ép nguyên khối có thể chà nhám cục bộ rồi phủ lại, nhưng dễ lộ vệt khác màu. Sàn có lớp mặt mỏng thì chỉ thay tấm; nên giữ vài tấm dư cùng lô khi lát.