Ván nhựa PVC foam là tấm nhựa PVC có cấu trúc xốp kín bên trong, nhẹ, không hút nước, không mối mọt; ván WPC là nhựa trộn bột gỗ, đặc và cứng hơn. Cả hai được dùng nhiều cho tủ lavabo, tủ dưới chậu, tủ giày, tủ áo ở nhà ẩm, nơi ván gỗ công nghiệp hay trương nở. Điểm yếu chung: cứng kém gỗ nên đợt dài dễ võng, giữ vít kém khi tháo lắp nhiều lần, giãn nở theo nhiệt nhiều hơn gỗ và mềm đi khi nóng.
Nói ngắn gọn: nhựa thắng ở chỗ ướt, gỗ thắng ở chỗ chịu lực và chỗ nóng. Bài này giải thích vì sao, giúp bạn chọn đúng món nên dùng nhựa, đọc các tên gọi hay bị lẫn (nhựa Picomat, nhựa Đài Loan, nhựa Celuka thường là tên thương mại hoặc tên công nghệ, không phải loại vật liệu riêng), và kiểm tủ nhựa khi nhận. Tủ bếp nhựa có những vấn đề riêng về phụ kiện và tải nặng, được bàn ở các trang chuyên về tủ bếp.
PVC foam, WPC và ván gỗ chống ẩm: so trên cùng một mặt bằng
So sánh định tính giữa ba lựa chọn hay được đặt cạnh nhau khi làm tủ ở chỗ ẩm:
| Tiêu chí | PVC foam | WPC (nhựa gỗ) | Ván gỗ chống ẩm (MDF, HMR) |
|---|---|---|---|
| Nước đọng, ngâm | Gần như không ảnh hưởng | Rất ít ảnh hưởng | Chịu ẩm, nhưng ngâm lâu vẫn trương ở mép |
| Mối mọt | Không | Rất ít | Có thể nếu lớp phủ hở |
| Độ cứng, chống võng | Thấp, đợt dài dễ võng | Khá hơn PVC foam | Tốt hơn hai loại nhựa cùng độ dày |
| Giữ vít khi tháo lắp | Kém, dễ toè lỗ | Trung bình | Khá, tuỳ mật độ ván |
| Chịu nóng | Mềm, có thể cong khi gần nguồn nóng, nắng gắt | Khá hơn nhưng vẫn giãn nở | Ổn định hơn với nhiệt |
| Trọng lượng | Nhẹ | Nặng | Trung bình đến nặng |
Bảng cho thấy không có vật liệu nào thắng mọi tiêu chí. Ở tủ dưới lavabo, nơi đường ống có thể rỉ và nước hay đọng ở đáy, khả năng không sợ nước của nhựa giá trị hơn tất cả. Ở tủ áo cao hai mét, khả năng chịu lực và giữ bản lề của ván gỗ lại quan trọng hơn.
PVC foam là gì và vì sao nó không sợ nước
PVC foam được sản xuất bằng cách đùn nhựa PVC cùng chất tạo bọt, tạo ra tấm có hàng triệu bọt khí nhỏ kín bên trong và lớp vỏ ngoài đặc hơn. Nhờ bọt khí, tấm nhẹ hơn nhựa đặc nhiều lần; nhờ bọt kín và bản chất nhựa không hút nước, nước đọng trên mặt hay ngấm vào mép cắt cũng không làm tấm trương lên như ván gỗ. Mối mọt không ăn được nhựa, nấm mốc chỉ bám bề mặt nếu bẩn, không ăn sâu vào tấm.
Tấm PVC foam có nhiều tỷ trọng khác nhau. Tấm tỷ trọng cao đặc hơn, cứng hơn, giữ vít tốt hơn, cũng nặng hơn; tấm tỷ trọng thấp nhẹ và mềm, bóp mép có thể lõm. Cùng một độ dày, hai tấm khác tỷ trọng cho chất lượng tủ rất khác nhau, nên khi so báo giá hai tủ nhựa, hỏi cả độ dày lẫn tỷ trọng tấm hoặc ít nhất là cầm thử hai mẫu cùng kích thước để so độ nặng.
Bề mặt tấm PVC foam thường được dán phim hoặc phủ lớp vân gỗ, vân đá, màu trơn; có loại phủ bóng như acrylic. Lớp phim này là chỗ thẩm mỹ nhưng cũng là chỗ dễ hỏng: dán kém thì phồng rộp, bong ở cạnh, nhất là khi gặp nhiệt và hơi nước nóng từ vòi sen. Cạnh tấm cắt lộ ra có lỗ xốp li ti, thường được dán nẹp chỉ hoặc để trơn tuỳ kiểu.
WPC: nhựa trộn bột gỗ, cứng hơn nhưng không phải là gỗ
WPC là viết tắt của wood plastic composite, nghĩa là vật liệu composite giữa bột gỗ (hoặc sợi thực vật) và nhựa. Trong nội thất trong nhà, WPC thường ở dạng tấm hoặc thanh rỗng, đặc; ngoài trời, WPC quen thuộc ở dạng sàn và thanh lam. So với PVC foam, WPC đặc và cứng hơn, giữ vít tốt hơn, chống võng tốt hơn, nhưng nặng hơn.
Vì có bột gỗ, WPC vẫn có thể hút một ít nước ở phần bột gỗ lộ ra mép cắt, đặc biệt ở loại tỷ lệ gỗ cao, nhưng mức ảnh hưởng nhỏ hơn rất nhiều so với ván gỗ ép. Bản chất nhựa trong WPC vẫn giãn nở theo nhiệt, nên tấm dài lắp kín hai đầu ở chỗ nắng có thể cong hoặc đội.
Tên gọi WPC trên thị trường khá lỏng: có sản phẩm thực chất là PVC foam có thêm ít bột gỗ, có sản phẩm tỷ lệ gỗ cao. Thay vì tin vào ba chữ cái, hãy cầm thử, so độ nặng và độ cứng, bóp thử mép, bắt thử một con vít vào mẫu rồi tháo ra bắt lại để xem lỗ có toè không. Hỏi bên bán thành phần và độ dày tấm, ghi vào báo giá.
Một điểm hay bị bỏ qua là màu và độ bền màu. Tấm WPC, PVC để trơn không phủ phim có thể phai hoặc ngả vàng dưới tia cực tím nếu đặt gần cửa sổ nắng; lớp phim chất lượng kém cũng bạc màu sau vài năm. Ở chỗ có nắng chiếu vào, hỏi bên bán về khả năng chống tia cực tím của bề mặt, và chấp nhận rằng nhựa dù không sợ nước vẫn không phải vật liệu ưa nắng.
Món nào hợp nhựa, món nào nên cân nhắc
Tủ dưới lavabo, tủ dưới chậu rửa. Hợp nhất. Đường ống có thể rỉ, nước văng khi rửa mặt, đáy tủ hay đọng ẩm; ván gỗ ở vị trí này thường hỏng trước tiên. Nên dùng tấm đủ dày cho đáy và lắp chân cao hoặc tủ treo để thông thoáng.
Tủ giày gần cửa, kệ ban công có mái. Hợp. Giày dép ướt mưa, đất cát và lau chùi thường xuyên không làm nhựa hỏng. Tránh chỗ nắng chiều chiếu trực tiếp vào tủ.
Tủ áo ở nhà nồm ẩm, tầng trệt sát nền. Dùng được, nhất là phần thùng và đáy. Cánh tủ cao dễ cong theo nhiệt và ẩm nếu tấm mỏng; nên tăng độ dày cánh, dùng tay nắm dài kiêm thanh chống cong, hoặc dùng ván gỗ cho cánh.
Kệ sách dài, đợt chứa đồ nặng. Không hợp. Nhựa bị võng dần dưới tải trọng tĩnh kéo dài (hiện tượng rão), đợt dài chất sách sau vài tháng sẽ cong. Nếu buộc phải dùng, rút ngắn nhịp đợt và có thanh đỡ.
Tủ cạnh bếp nấu, cạnh cửa kính hướng tây. Không hợp. Nhiệt độ cao làm nhựa mềm, phim dán bong; nhựa PVC khi cháy sinh khói độc, nên tránh đặt sát nguồn lửa.
Phòng ngủ trẻ, đồ cần sang và ấm. Tuỳ. Nhựa không có cảm giác ấm tay như gỗ, mặt phim vân gỗ nhìn gần dễ nhận ra. Nếu nhà không ẩm, ván gỗ phát thải thấp thường cho đồ đẹp và chắc hơn.
Nhiệt, lửa và mùi: những câu nên hỏi trước khi dùng nhựa trong nhà
PVC mềm dần khi nhiệt độ tăng. Ở điều kiện phòng thông thường không có vấn đề, nhưng một cánh tủ nhựa sát cửa kính nắng chiều mùa hè có thể nóng tới mức cong vênh tạm thời hoặc vĩnh viễn, và lớp phim dán có thể bong. Tủ nhựa không nên đặt sát bếp nấu, lò nướng hay máy sấy thải hơi nóng.
Về cháy, PVC có đặc tính khó bắt lửa và tự tắt khi rời nguồn lửa tốt hơn nhiều loại nhựa khác, nhưng khi đã cháy trong đám cháy lớn, nó sinh khói dày và khí có hại. Đây không phải lý do để sợ dùng tủ lavabo nhựa, mà là lý do để không chất đồ nhựa sát nguồn điện quá tải, ổ cắm lỏng, và để nhà có thiết bị báo khói.
Về mùi và phát thải, tấm PVC foam không dùng keo formaldehyde như ván gỗ ép, nhưng lớp phim dán, keo dán phim và keo lắp ráp có thể có mùi trong thời gian đầu. Hỏi bên bán loại keo và để tủ mới thông thoáng vài ngày. Với tấm nhựa nói chung, chọn nguồn có công bố thành phần rõ ràng, tránh hàng không rõ xuất xứ có mùi hắc kéo dài.
Lắp ráp tủ nhựa: vít, keo, ke góc và chân đỡ
Vì nhựa xốp giữ vít kém hơn gỗ, cách liên kết các tấm quyết định tủ nhựa vững hay lỏng lẻo sau một năm. Xưởng làm kỹ thường kết hợp nhiều cách: vít bước ren thưa chuyên cho nhựa xốp, khoan mồi đúng cỡ để vít không xé lỗ; keo dán nhựa ở các mối ghép cố định; ke góc bằng nhôm hoặc nhựa cứng ở góc thùng; và nẹp nhôm định hình ở cạnh trước để tăng cứng. Tủ chỉ bắt vít trơn vào cạnh tấm mỏng là loại dễ rơ nhất.
Bản lề cánh là điểm chịu lực động nhiều nhất. Với cánh nhựa, đế bản lề nên bắt bằng vít dài hơn và tấm cánh đủ dày để vít ăn sâu; cánh cao nên dùng ba bản lề thay vì hai. Ray ngăn kéo cũng vậy: tấm thành ngăn kéo quá mỏng sẽ để ray kéo xệ dần. Khi xem tủ mẫu, mở thử ngăn kéo đầy đồ và lắc nhẹ cánh khi mở hết để cảm nhận độ chắc.
Đáy tủ đặt sát sàn ướt nên có chân nhựa chỉnh độ cao hoặc đế cách sàn, vừa giúp thông thoáng vừa giúp cân chỉnh khi sàn phòng tắm có độ dốc thoát nước. Mặt sau tủ áp tường ẩm cũng nên chừa khe nhỏ thay vì áp sát, để hơi ẩm không đọng thành mốc trên tường phía sau. Những chi tiết nhỏ này thường không có trong báo giá, nên hỏi và ghi rõ khi đặt làm.
Kiểm tủ nhựa khi nhận hàng
Làm trước khi ký nhận, mất khoảng mười phút:
- Nhấc thử một tấm cánh hoặc đợt: nặng tay vừa phải; tấm quá nhẹ, bóp mép lõm là tỷ trọng thấp.
- Nhìn dọc các đợt và cánh từ đầu này sang đầu kia: không cong, không vênh, cánh đóng khép đều.
- Kiểm lớp phim ở cạnh và góc: không phồng rộp, không hở mép, không có bọt khí dưới phim.
- Mở đóng mỗi cánh, mỗi ngăn kéo vài lần: bản lề không lỏng, vít không xoay trơn trong lỗ.
- Xem đáy tủ lavabo: có lỗ chừa ống đúng vị trí, mép lỗ được xử lý gọn, có chân hoặc khe thông thoáng.
- Hỏi và ghi vào hoá đơn: độ dày tấm, loại tấm (PVC foam hay WPC), thời hạn bảo hành cong vênh, bong phim.
Sau vài tháng dùng, nếu vít bản lề bắt đầu lỏng, đừng siết mạnh vào lỗ cũ vì nhựa sẽ toè thêm. Nhờ thợ dời bản lề sang vị trí mới hoặc dùng tắc kê chuyên cho tấm nhựa xốp.
Câu hỏi thường gặp
Tủ nhựa PVC có bền hơn tủ gỗ công nghiệp không?
Ở chỗ ẩm ướt thì có, vì nhựa không trương nở và không mối mọt. Ở chỗ khô và chịu lực nhiều như tủ áo cao, kệ sách, ván gỗ công nghiệp tốt thường bền hơn vì cứng hơn, giữ vít tốt hơn. Độ bền thực tế phụ thuộc vào vị trí đặt nhiều hơn là chỉ chọn loại vật liệu.
Nhựa Picomat, nhựa Đài Loan có phải là một loại vật liệu riêng không?
Thường không. Đó là tên thương mại hoặc cách gọi theo xuất xứ của các dòng tấm nhựa PVC foam hoặc tấm nhựa ép. Thay vì dựa vào tên, hỏi thành phần, độ dày, tỷ trọng tấm và cầm mẫu so sánh. Hai sản phẩm cùng tên gọi có thể chất lượng rất khác nhau.
Đợt tủ nhựa bị võng có sửa được không?
Có thể lật ngược đợt cho phần cong hướng lên, nhưng tấm sẽ lại võng nếu tải không đổi. Cách bền hơn là thêm thanh đỡ giữa, thêm ke đỡ dưới đợt, hoặc thay đợt bằng tấm dày hơn, hay bằng ván gỗ. Giảm đồ nặng trên đợt dài cũng giúp chậm võng.
Ván nhựa có độc không khi dùng trong phòng ngủ?
Tấm PVC foam ở điều kiện bình thường khá trơ, không phát thải formaldehyde như ván dùng keo urê. Mùi thời gian đầu chủ yếu đến từ phim dán và keo lắp ráp. Chọn nguồn có thông tin rõ ràng, để tủ thông thoáng trước khi dùng, và không đặt đồ nhựa sát nguồn nhiệt.
Tủ lavabo nhựa có cần chân hay treo tường không?
Nên có. Dù nhựa không sợ nước, đáy tủ sát sàn ướt vẫn đọng bẩn, mốc ở khe và khó lau. Tủ treo hoặc có chân cao giúp sàn thông thoáng, dễ lau và không giữ nước. Tủ treo tường cần tường đủ chắc và thợ bắt đúng loại vít, tắc kê.
Có sơn lại được tủ nhựa đã cũ màu không?
Được nhưng khó bền. Bề mặt phim nhựa trơn, sơn thường bám kém nếu không chà nhám nhẹ và dùng sơn lót chuyên cho nhựa. Nhiều trường hợp dán phim mới hoặc thay cánh sẽ nhanh và đẹp hơn sơn. Việc làm mới tủ cũ được bàn ở chuyên mục trước và sau cải tạo.