Một khung giường tốt làm bốn việc: đỡ đệm đều trên toàn bộ diện tích, đứng vững không kêu khi người nằm trở mình, có độ cao vừa với người nằm và người hay ngồi mép giường, và lọt được vào phòng, qua được cầu thang nhà bạn. Chất liệu gỗ, sắt hay bọc nệm chỉ là cách đạt bốn việc đó, mỗi loại có điểm mạnh và điểm cần kiểm riêng.
Bài này nói về phần khung và phản đỡ đệm, không nói về đệm (thuộc chủ đề chăn ga gối đệm). Kích thước giường theo phòng và cách kê đã có ở chuyên mục phòng ngủ; ở đây tập trung vào cấu tạo, cách thử và những lỗi hay gặp sau vài tháng sử dụng. Các con số là mức tham khảo thường gặp.
Phản đỡ đệm: bộ phận quan trọng nhất mà ít ai nhìn
Đệm nằm trên phản, và phản quyết định đệm có được đỡ đều hay không. Có ba kiểu phổ biến. Phản tấm liền bằng ván ép hoặc gỗ ghép: chắc, phẳng, rẻ, nhưng kín, không thoát hơi ẩm; với đệm cao su hoặc đệm mút trong khí hậu nồm ẩm, mặt dưới đệm có thể ẩm mốc nếu không lật, phơi định kỳ. Dát giường là các thanh gỗ đặt ngang có khe hở: thoáng hơn, nhẹ hơn, và nếu là dát cong đàn hồi gắn trên giá cao su thì còn có độ nảy. Lưới hoặc khung thép thường gặp ở giường sắt: thoáng, bền, nhưng một số loại làm đệm mỏng bị in hằn mắt lưới.
Với dát giường, hai thông số quan trọng là khoảng hở giữa các thanh và thanh đỡ giữa. Khoảng hở quá rộng làm đệm, nhất là đệm mút và đệm cao su mềm, võng xuống giữa các thanh và hỏng sớm. Nhiều nhà sản xuất đệm khuyến cáo khoảng hở tối đa trong điều kiện bảo hành; hãy đọc phiếu bảo hành của đệm bạn đang có hoặc định mua trước khi chọn giường. Giường từ cỡ 1m4 trở lên nên có thanh dọc ở giữa và chân đỡ giữa chạm sàn, nếu không các thanh ngang sẽ võng dần.
Một mẹo kiểm tra đơn giản: nằm xuống giữa giường khi chưa có đệm, hoặc ấn mạnh hai tay vào giữa phản. Nếu thấy phản võng rõ hoặc nghe tiếng kêu ở đầu thanh, phản chưa đủ chắc cho người lớn nằm lâu dài.
Khung gỗ, khung sắt, khung bọc nệm: so sánh theo cách dùng thật
Mỗi loại đều có bản tốt và bản kém; bảng dưới so sánh đặc tính chung:
| Tiêu chí | Khung gỗ | Khung sắt, thép | Khung bọc nệm |
|---|---|---|---|
| Độ chắc, chống kêu | Tốt nếu mộng và bu lông chắc; gỗ co ngót có thể làm lỏng | Tốt nếu mối hàn liền; bu lông lỏng dễ kêu kim loại | Phụ thuộc khung gỗ bên trong mà người mua không thấy |
| Chịu ẩm nồm | Gỗ tự nhiên sấy kỹ ổn; ván MDF thường kỵ ẩm ở chân | Sắt sơn kém gỉ từ chân và mối hàn | Vải và mút hút ẩm, có thể mốc nếu phòng bí |
| Vệ sinh, bụi | Lau dễ, gầm hở dễ quét | Lau dễ, nhẹ dễ dịch chuyển | Vải bám bụi, đầu giường bọc vải cần hút bụi định kỳ |
| Tháo lắp, chuyển nhà | Nặng, nhiều loại tháo được | Nhẹ, tháo lắp nhanh | Thường tháo được nhưng cồng kềnh |
| Cảm giác | Ấm, chắc | Mảnh, gọn, có thể lạnh mắt | Mềm, đầu giường tựa lưng êm |
| Hợp với | Phòng ngủ chính dùng lâu năm | Phòng phụ, nhà thuê, phòng cho thuê | Người hay ngồi tựa đầu giường đọc sách, xem điện thoại |
Không có loại nào tốt hơn hẳn. Phòng ngủ có cửa sổ nhỏ, hay bí ẩm mùa nồm thì nên cân nhắc kỹ trước khi chọn giường bọc nệm toàn thân; nhà hay chuyển chỗ ở thì khung sắt tháo lắp nhanh là điểm cộng lớn.
Độ cao giường: chọn theo người nằm, không theo ảnh mẫu
Độ cao ngồi mép giường. Tính từ sàn tới mặt đệm, mức thường thấy dễ chịu cho người lớn là khoảng ngang hoặc hơi cao hơn đầu gối, để khi ngồi mép giường bàn chân chạm sàn, đùi gần nằm ngang. Đo đầu gối người thấp nhất và người lớn tuổi nhất sẽ dùng giường.
Giường thấp kiểu sàn. Trông thoáng, phòng có cảm giác cao trần hơn, hợp phòng áp mái. Nhưng đứng lên ngồi xuống khó hơn với người đau khớp gối, bụi sàn gần chỗ nằm hơn, và mùa nồm hơi ẩm từ sàn dễ đọng dưới đệm.
Giường cao có hộc chứa đồ. Tận dụng gầm làm chỗ cất chăn đệm mùa đông, vali. Đổi lại giường nặng, khó kê lại, và gầm kín hoàn toàn khó thông gió. Chọn loại có lỗ thông hơi ở mặt phản hoặc kê cách tường.
Độ dày đệm. Cùng một khung, đệm dày 10 cm và đệm dày 25 cm cho chiều cao mặt nằm chênh nhau rất nhiều. Chọn khung sau khi đã biết đệm, hoặc tính cả hai cùng lúc.
Giường có ngăn kéo, giường hộp nâng: tiện nhưng phải kiểm kỹ
Giường có ngăn kéo dưới gầm hoặc giường hộp có phản nâng bằng piston khí rất được ưa chuộng ở căn hộ nhỏ, vì một chiếc giường đôi có gầm tương đương một tủ lớn. Nhưng đây cũng là loại giường có nhiều bộ phận chuyển động nhất, cần kiểm nhiều hơn.
Với ngăn kéo gầm, cần đo khoảng trống trước mặt giường: ngăn kéo kéo ra hết cần khoảng trống bằng chiều sâu ngăn cộng chỗ cho người đứng, thường tổng cộng 70–90 cm (tham khảo). Phòng ngủ nhỏ kê giường sát tủ áo thì ngăn kéo và cánh tủ có thể đánh nhau. Ray ngăn kéo nên là ray kim loại có bi; ngăn kéo trượt trực tiếp trên sàn sẽ làm xước sàn và kẹt khi sàn không phẳng.
Với giường hộp nâng, thử nâng phản lên hạ xuống vài lần khi có đệm, vì lực piston được chọn theo trọng lượng đệm. Phản nâng quá nặng tay là piston yếu so với đệm, phản bật lên quá mạnh là piston quá khoẻ, cả hai đều khó dùng. Kiểm có cơ cấu giữ phản ở vị trí mở, tránh phản sập xuống khi đang lấy đồ, đặc biệt nhà có trẻ nhỏ. Lòng hộp nên có lỗ thông hơi, và mùa nồm nên mở hộp phơi định kỳ để chăn đệm cất bên trong không mốc.
Đầu giường: tựa lưng, ổ điện và khoảng cách với tường
Đầu giường thường được chọn theo mắt, nhưng nó là bộ phận người nằm dùng nhiều nhất ngoài mặt đệm. Người hay ngồi tựa đọc sách, xem điện thoại trước khi ngủ cần đầu giường đủ cao, nghiêng nhẹ hoặc bọc êm, và mép trên nằm ở khoảng ngang vai hoặc cao hơn khi ngồi trên đệm. Đầu giường thấp kiểu tấm gỗ trơn trông gọn nhưng khi tựa vào thì lưng chạm tường, đệm gối xô xuống khe.
Phòng ngủ nhà Việt thường có ổ cắm, công tắc đèn và đôi khi cả cửa gió điều hoà nằm đúng mảng tường kê giường. Trước khi chọn đầu giường cao hoặc bản rộng, đo vị trí ổ điện, công tắc so với sàn; đầu giường che mất ổ cắm thì người trong nhà sẽ phải kéo dây vòng qua, vừa vướng vừa không an toàn. Một số đầu giường có sẵn khe luồn dây hoặc hộc nhỏ có ổ điện; nếu muốn đi dây điện mới vào đầu giường, việc đấu nối cần thợ điện có nghề.
Đầu giường bọc nệm nên kê cách tường vài phân để không cọ vào sơn tường và để không khí lưu thông phía sau, nhất là tường ngoài hay bị ẩm. Đầu giường gỗ tấm lớn bắt vào tường thay vì vào thân giường thì phải xác định loại tường và vị trí đường điện âm trước khi khoan.
Giường kêu cót két: nguyên nhân và cách phòng ngay từ lúc mua
Tiếng kêu là phàn nàn số một về giường sau vài tháng. Nguyên nhân phổ biến nhất là mối nối giữa thành giường và đầu, đuôi giường bị lỏng, vì đây là chỗ chịu lực xô ngang mỗi lần người nằm trở mình. Giường dùng bu lông xuyên với ốc cấy kim loại, hoặc pát sắt móc vào nhau có chêm, giữ chặt tốt hơn giường chỉ bắt vít gỗ. Khi mua, hỏi xem mối nối dùng gì và có siết lại được không.
Nguyên nhân thứ hai là dát giường cọ vào khung. Dát đặt trực tiếp trên thanh gỗ, không có nút đệm cao su hay nhựa ở đầu, sẽ cọ kêu khi gỗ co ngót theo mùa. Nguyên nhân thứ ba là chân giường không chạm đều sàn, nhất là chân đỡ giữa: nếu chân giữa không chạm sàn, thanh giữa võng xuống rồi bật lên mỗi lần trở mình. Chân đỡ giữa có núm vặn chỉnh độ cao giải quyết được việc này trên sàn không phẳng.
Phòng từ lúc mua: chọn giường có mối nối siết lại được, dát có nút đệm, chân giữa chỉnh được. Sau khi lắp, nằm thử và trở mình mạnh vài lần để nghe; siết lại toàn bộ bu lông sau khoảng hai đến bốn tuần đầu, vì gỗ và mối ghép thường "ăn" lại sau vài lần chịu tải.
Kiểm khung giường khi nhận hàng và lắp đặt
Giường thường được giao tháo rời và lắp tại nhà. Đứng xem thợ lắp và kiểm theo các bước sau:
- Đếm đủ chi tiết và phụ kiện theo phiếu: thanh dát, chân giữa, bu lông, nút đệm. Thiếu một bu lông là giường sẽ kêu ở góc đó.
- Kiểm mặt gỗ và lớp sơn ở thành, đầu giường dưới ánh sáng tốt: vết nứt, vết móp khi vận chuyển, chỗ sơn chưa phủ kín.
- Đo đường chéo lòng giường sau khi lắp: hai đường chéo bằng nhau là khung vuông, đệm sẽ vừa khít; chênh nhiều là khung lệch.
- Đặt đệm lên và kiểm khe hở giữa mép đệm và thành giường: khe quá rộng làm đệm xê dịch, quá chật làm đệm bị bó, nhăn vỏ.
- Nằm và trở mình mạnh ở giữa và hai bên mép, ngồi mạnh xuống mép giường: không kêu, không rung, chân không trượt.
- Kiểm chân trên sàn: có nút đệm chống xước, không kênh; với sàn gỗ, hỏi thợ lót thêm đệm nỉ.
- Giữ lại túi bu lông dự phòng và lục giác để tự siết sau vài tuần; ghi lại thời hạn bảo hành khung.
Nhà có trẻ nhỏ cần thêm một bước: kiểm các cạnh đầu giường có bo tròn không và tủ, kệ đầu giường cao đã được neo vào tường chưa. Những chi tiết này thuộc nhóm an toàn đồ đạc, không phải thẩm mỹ.
Câu hỏi thường gặp
Dát giường cách nhau bao nhiêu là vừa?
Không có con số chung cho mọi loại đệm. Đệm lò xo túi thường chịu khoảng hở lớn hơn, đệm mút và đệm cao su mềm cần dát dày hơn. Nhiều nhà sản xuất đệm ghi khoảng hở tối đa trong điều kiện bảo hành, nên hãy đọc phiếu bảo hành của đệm trước khi chọn giường.
Giường sắt có kêu hơn giường gỗ không?
Giường sắt dễ phát ra tiếng kêu kim loại khi bu lông lỏng hoặc kim loại cọ vào nhau, còn giường gỗ kêu khi mộng lỏng hoặc dát cọ. Giường sắt có mối hàn liền, ít bu lông và có đệm nhựa ở điểm tiếp xúc thường rất êm. Điều quyết định vẫn là cách nối, không phải vật liệu.
Có nên đặt đệm trực tiếp xuống sàn thay vì mua giường?
Nhiều gia đình trẻ và người thuê nhà chọn cách này cho gọn. Nhược điểm là mặt dưới đệm không thoát ẩm, dễ mốc vào mùa nồm, bụi sàn gần chỗ nằm, và khó đứng lên với người lớn tuổi. Nếu nằm sàn, nên dùng một tấm phản thấp có khe thoáng hoặc dựng đệm phơi thường xuyên.
Giường bọc nệm có dễ bị mạt bụi không?
Vải và mút ở đầu giường, thành giường có thể tích bụi như sofa. Hút bụi bằng đầu hút bàn chải định kỳ, chọn vải dệt chặt, và giữ phòng thông thoáng giúp hạn chế. Người dị ứng bụi nên cân nhắc giường có đầu giường bọc vải tháo được hoặc khung gỗ, khung sắt.
Khung giường 1m6 có cần chân đỡ giữa không?
Nên có. Với chiều rộng từ khoảng 1m4 trở lên, thanh ngang không có điểm đỡ giữa sẽ võng dần dưới trọng lượng hai người và đệm, làm đệm lõm ở giữa và giường kêu. Chân đỡ giữa có núm chỉnh độ cao là chi tiết nhỏ nhưng ảnh hưởng nhiều tới độ bền của cả đệm lẫn khung.
Giường gỗ ghép có bền không?
Gỗ ghép thanh từ gỗ tự nhiên, nếu keo ghép tốt và gỗ sấy kỹ, thường ổn định, ít cong vênh hơn tấm gỗ nguyên khối rộng. Điểm cần kiểm là mạch ghép không hở, không bong sau khi qua mùa nồm và mùa khô. Thành giường chịu lực nên đủ dày, mối nối bằng bu lông với ốc cấy.